Row
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Rowdanh từ riêngA surname.
- Phố Paternoster Rowdanh từ riêngEllipsis of Paternoster Row, a former street in London, England, that was a centre of the publishing trade.
- Phố Savile Rowdanh từ riêngEllipsis of Savile Row, a street in London, England, known for its traditional bespoke tailoring.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RowDạng gốc (base form)
- RowsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
- RowbackThay đổi hoặc sửa đổi ý kiến hoặc quyết định trước đó
- RowupĐào hàng để trồng hoặc trồng theo hàng
Cụm từ khác (phrase)back rowHàng ghế cuối cùng trong rạp hát hoặc bất kỳ nhóm ghế nàoin a rowLiên tiếp, liên tục, liền nhaudeath rowPhòng biệt giam tử tùfront rowHàng ghế đầuin the front rowCó khả năng chứng kiến mọi việcMusic RowKhu lịch sử nằm ở phía tây nam trung tâm thành phố Nashville, Tennessee, là nơi tập trung nhiều cơ sở kinh doanh liên quan đến âm nhạc
Ví dụ
- .
- " / !" , "' , / . / , , , ."
- Trust’s , .
Họ từ (word family)
cùng gốc RowNgôn ngữ khác
Tiếng Trung