Dịch

row back

động từ (verb)
UK/ˌɹəʊ ˈbæk/US/ˌɹoʊ ˈbæk/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Thay đổi hoặc sửa đổi ý kiến hoặc quyết định trước đóđộng từTo change or revise a previous opinion or decision.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. row backNguyên thể (infinitive)
  2. rows backNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. row backsSố nhiều (plural)
  4. rowed backQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  5. rowing backPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

row-backdanh từQuay lại hoặc đảo ngược vị trí; một vòng quay đầu xe

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • - party's .
  • , , .
  • , .

AI