Dịch

fregado

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/fɾeˈɡado/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Khó chịu, gây gổ, phức tạptính từannoying, quarrelsome, complicated
  2. Cây lau nhà; lau chùi (hành động)danh từmop; mopping (action)
  3. Giặt giũ (hành động giặt giũ)danh từwashing up (action of washing up)
  4. Dưa chua; rắc rối; sự lộn xộndanh từpickle; trouble; mess

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fregadoDạng gốc (base form)
  2. fregaditoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  3. fregadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. fregadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. fregadaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Hàng ngang
  1. Hàng ngang; lý lẽ; trận đánhrow; argument; fight

AI