fregado
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/fɾeˈɡado/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Khó chịu, gây gổ, phức tạptính từannoying, quarrelsome, complicated
- Cây lau nhà; lau chùi (hành động)danh từmop; mopping (action)
- Giặt giũ (hành động giặt giũ)danh từwashing up (action of washing up)
- Dưa chua; rắc rối; sự lộn xộndanh từpickle; trouble; mess
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Hàng ngang
- Hàng ngang; lý lẽ; trận đánhrow; argument; fight
Họ từ (word family)
cùng gốc fregadoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung