Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fregadora
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Rửa xe
danh từ
car wash
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fregadora
Dạng gốc
(base form)
fregadora
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
car wash
Sự kiện trong đó mọi người (thường là sinh viên) rửa xe, thường với một khoản phí nhỏ hoặc quyên góp
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
fregar
AI
1
Rửa xe
1
Rửa xe
1
Rửa xe