fregador
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Máy giặtdanh từwasher
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fregadorDạng gốc (base form)
- fregadoresSố nhiều (plural)
- fregadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- fregadoraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , , , : , , …