Dịch

hilera

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/iˈleɾa/

Nghĩa chính

  1. Hàng, cửa sổdanh từrow, windrow
  2. Một hàng mũi đan phẳng (không phải hình tròn)danh từa row of stitches knit flat (not in the round)
  3. Dầm sườn núidanh từridge beam

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hileraDạng gốc (base form)
  2. hilerasSố nhiều (plural)

Ví dụ

Đồng nghĩa (synonym)

AI