hilera
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/iˈleɾa/
Nghĩa chính
- Hàng, cửa sổdanh từrow, windrow
- Một hàng mũi đan phẳng (không phải hình tròn)danh từa row of stitches knit flat (not in the round)
- Dầm sườn núidanh từridge beam
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hileraDạng gốc (base form)
- hilerasSố nhiều (plural)
Ví dụ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung