Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parhilera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/paɾiˈleɾa/
Nghĩa chính
1
Dầm sườn núi
danh từ
ridge beam
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
parhilera
Dạng gốc
(base form)
parhilera
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cumbrera
gallo
hilera
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ridge beam
Dầm dọc trên cùng của mái có gờ, nơi giao nhau giữa các đầu trên của xà nhà
AI
1
Dầm sườn núi
1
Dầm sườn núi
1
Dầm sườn núi