RoW
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phần còn lại của thế giớidanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of rest of world
Cụm động từ (phrasal verb)
- RoWbackThay đổi hoặc sửa đổi ý kiến hoặc quyết định trước đó
- RoWupĐào hàng để trồng hoặc trồng theo hàng
Cụm từ khác (phrase)back rowHàng ghế cuối cùng trong rạp hát hoặc bất kỳ nhóm ghế nàoin a rowLiên tiếp, liên tục, liền nhaudeath rowPhòng biệt giam tử tùfront rowHàng ghế đầuin the front rowCó khả năng chứng kiến mọi việcMusic RowKhu lịch sử nằm ở phía tây nam trung tâm thành phố Nashville, Tennessee, là nơi tập trung nhiều cơ sở kinh doanh liên quan đến âm nhạc
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung