Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đào hàng để trồng hoặc trồng theo hàngđộng từTo dig rows for planting or to plant in rows
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Quở trách
- ngoại động từ (transitive)Quở trách, mắng mỏ hoặc hạ nhục (ai đó) bằng lời nóiTo rebuke, scold or demean (someone) with words.