remar
C1động từ (verb)
/reˈmaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chèo thuyềnđộng từto paddle
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể remarDanh động từ remandoPhân từ remado
| Presente | |
|---|---|
| yo | remo |
| tú | remas |
| él/ella/Ud. | rema |
| nosotros | remamos |
| vosotros | remáis |
| ellos/Uds. | reman |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| remar en barca | Chèo thuyền |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Chèo thuyền
- to row
Họ từ (word family)
cùng gốc remarNgôn ngữ khác
Tiếng Trung