Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bote a remos
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌbote a ˈremos/
Nghĩa chính
1
Thuyền chèo
danh từ
rowboat, rowing boat
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bote a remos
Dạng gốc
(base form)
bote
s a remos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rowboat
Chiếc thuyền nhỏ mui trần được đẩy bằng mái chèo (bằng cách chèo thuyền)
AI
1
Thuyền chèo
1
Thuyền chèo
1
Thuyền chèo