remarcable
C1tính từ (adjective)
/remaɾˈkable/
Nghĩa chính
- Đáng chú ý, nổi bật, phi thườngtính từremarkable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- remarcableDạng gốc (base form)
- remarcablesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đáng chú ý
Họ từ (word family)
cùng gốc remarcableVí dụ
- .Không có người tham gia nào khác đạt được thành tích nổi bật như vậy.