Dịch

remarcable

C1tính từ (adjective)
/remaɾˈkable/

Nghĩa chính

  1. Đáng chú ý, nổi bật, phi thườngtính từremarkable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. remarcableDạng gốc (base form)
  2. remarcablesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đáng chú ý

Họ từ (word family)

cùng gốc remarcable

Ví dụ

  • .Không có người tham gia nào khác đạt được thành tích nổi bật như vậy.

AI