Dịch

remero

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈmeɾo/

Nghĩa chính

  1. Người chèo thuyềndanh từrower, oarsman

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. remeroDạng gốc (base form)
  2. remerosSố nhiều (plural)
  3. remerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. remeraGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người chèo thuyền

AI