Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
remero
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/reˈmeɾo/
Nghĩa chính
1
Người chèo thuyền
danh từ
rower, oarsman
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
remero
Dạng gốc
(base form)
remero
s
Số nhiều
(plural)
remer
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
remer
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rower
Người chèo thuyền, tay chèo
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Người chèo thuyền
boga
Khác
bogador
remador
AI
1
Người chèo thuyền
1
Người chèo thuyền
1
Người chèo thuyền