Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bogador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/boɡaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Người chèo thuyền
danh từ
rower
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bogador
Dạng gốc
(base form)
bogador
es
Số nhiều
(plural)
bogador
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
bogador
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
boga
remador
remero
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rower
Người chèo thuyền, tay chèo
AI
1
Người chèo thuyền
1
Người chèo thuyền
1
Người chèo thuyền