Dịch

bogador

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/boɡaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Người chèo thuyềndanh từrower

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bogadorDạng gốc (base form)
  2. bogadoresSố nhiều (plural)
  3. bogadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. bogadoraGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI