bogar
động từ (verb)
/boˈɡaɾ/
Nghĩa chính
- Chèo thuyềnđộng từto row
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể bogarDanh động từ bogandoPhân từ bogado
| Presente | |
|---|---|
| yo | bogo |
| tú | bogas |
| él/ella/Ud. | boga |
| nosotros | bogamos |
| vosotros | bogáis |
| ellos/Uds. | bogan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung