Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Tên riêng nữdanh từ riêngA female given name from Germanic.
- Họ ngườidanh từ riêngA surname from Middle English.
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc hạt Rock, bang Nebraskadanh từ riêngAn unincorporated community in Rock County, Nebraska.
- Thí sinh cuộc thi Rose of Traleedanh từA regional contestant in the annual Rose of Tralee contest.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RoseDạng gốc (base form)
- RosesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rose gardendanh từ | danh từ | Vườn hồng |
| rose appledanh từ | danh từ | Angophora costata, một loại cây rừng phổ biến ở Đông Úc |
| La Rosedanh từ riêng | danh từ riêng | Một họ |
| wind rosedanh từ | danh từ | Sơ đồ trong đó tốc độ và hướng gió tại một vị trí cụ thể được thể hiện bằng các đường có độ dày và chiều dài khác nhau xếp chồng lên một hình la bàn |
| under the rosecụm giới từ | cụm giới từ | Bí mật âm thầm, kín đáo, lén lút |
| Rose Baydanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô phía đông của Sydney thuộc Khu đô thị Woollahra và khu vực hội đồng Waverley, New South Wales, Úc, được đặt theo tên của George Rose (chính trị gia) |
| rose eardanh từ | danh từ | Tai của một chú chó cụp về phía sau và để lộ một phần bên trong |
| May rosedanh từ | danh từ | Hoa hồng lai Rosa × centifolia |
7 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 6
Danh từ (noun) 1
Thị trấn và thôn thuộc hạt Wayne
- Thị trấn và thôn thuộc hạt Wayne, bang New YorkA town and hamlet therein, in Wayne County, New York.
Họ từ (word family)
cùng gốc RoseNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Yiddishרויזroyz
- từ tiếng HungaryRózsa
- từ tiếng SlovakiaRóža
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , .
- , , “ , ... .”
- " . ?" — " ." — " . ." — " ?" — " ." — " , , ."