rose garden
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Vườn hồngdanh từA garden devoted primarily to roses.
- Tình huống rất mong muốndanh từA highly desirable situation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rose gardenDạng gốc (base form)
- rose gardensSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Rose Garden rubbishdanh từ | danh từ | Các bài phát biểu hoặc nhận xét nhỏ được soạn sẵn để tổng thống phát biểu |
Ví dụ
- , / . / , / Xin lỗi, tôi chưa bao giờ hứa với bạn rằng mọi chuyện sẽ toàn màu hồng.
- ?Bạn đã chăm sóc vườn hồng này bao lâu rồi?
- .Có một vườn hồng ở phía sau ngôi nhà.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- rosekết hợpvườn hoa hồng