Dịch

rose garden

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vườn hồngdanh từA garden devoted primarily to roses.
  2. Tình huống rất mong muốndanh từA highly desirable situation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rose gardenDạng gốc (base form)
  2. rose gardensSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Rose Garden rubbishdanh từCác bài phát biểu hoặc nhận xét nhỏ được soạn sẵn để tổng thống phát biểu

Ví dụ

  • , / . / , / Xin lỗi, tôi chưa bao giờ hứa với bạn rằng mọi chuyện sẽ toàn màu hồng.
  • ?Bạn đã chăm sóc vườn hồng này bao lâu rồi?
  • .Có một vườn hồng ở phía sau ngôi nhà.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Vườn hồng

AI