Dịch

rosarium

danh từ (noun)
UK/ɹəʊˈzɛəɹi.əm/US/ɹoʊˈzɛɹi.əm/

Nghĩa chính

  1. Vườn hoa hồngdanh từA rose-garden.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. rosariumDạng gốc (base form)
  2. rosariumsSố nhiều (plural)
  3. rosaria (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhrosarium

Cùng gốc (doublet)rosaryRosario

Ngôn ngữ khác

AI