Rosario
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Một họdanh từ riêngA surname.
- Thành phố ở tỉnh Santa Fe, Argentinadanh từ riêngA city in the province of Santa Fe, Argentina.
- Đô thị của Cavite, Philippinesdanh từ riêngA municipality of Cavite, Philippines.
- Đô thị của Batangas, Philippinesdanh từ riêngA municipality of Batangas, Philippines.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| El Rosariodanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở tỉnh Cuscatlán, El Salvador |
| Del Rosariodanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay của Balilihan, Camarines Sur, Philippines |
| Santo Rosariodanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở Baguio, Benguet, Philippines |
| Rosario de Moradanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở tỉnh San Salvador, El Salvador |
| Rosario de Lermadanh từ riêng | danh từ riêng | Tỉnh và thị trấn trong đó, ở tỉnh Salta, Argentina |
| Nuestra Señora del Rosario | Barangay ở Laoag, Ilocos Norte, Philippines |
3 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Đô thị của La Union
- Đô thị của La Union, PhilippinesA municipality of La Union, Philippines.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- Argentina's .