Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rosáceo
tính từ
(adjective)
/roˈsaseo/
Nghĩa chính
1
Hoa hồng; màu hồng
tính từ
rose; rose-colored
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rosáceo
Dạng gốc
(base form)
rosáce
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
rosáceo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
rosáce
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rose
Cây hoa hồng, bụi hoa hồng
Rose
Tên riêng nữ
AI
1
Hoa hồng
1
Hoa hồng
1
Hoa hồng