rosalia
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạng giai điệu trong đó một cụm từ hoặc đoạn văn được lặp lại liên tiếp, mỗi lần một thanh hoặc nửa cung cao hơn hoặc thấp hơndanh từA form of melody in which a phrase or passage is successively repeated, each time a tone or semi-tone higher or lower
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rosaliaDạng gốc (base form)
- rosaliasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rosalia longicorndanh từ | danh từ | Rosalia alpina, một loài bọ sừng dài lớn, màu đen và xanh sống động được tìm thấy ở khắp miền nam châu Âu và một phần tây bắc châu Á như vùng Kavkaz |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa