rosa
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)
Hay gặp/ˈrosa/nguồn
Nghĩa chính
- hoa hồng, bông hồngdanh từA1the flower known as rose
- màu hồng, hồngdanh từA1the colour pink
- hồngtính từA2pink (adjective)
- Rosadanh từ riêngB1a female given name, equivalent to English Rose
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| camino de rosas | Con đường rải hoa hồng | |
| de color rosa | Màu hồng | |
| novela rosa | Tiểu thuyết lãng mạn | |
| palo de rosa | Gỗ cẩm lai | |
| prensa rosa | Báo lá cải | |
| ver la vida de color de rosa | Nhìn đời qua lăng kính màu hồng | |
| rosa claro | Hồng nhạt | |
| rosa intenso | Hồng đậm |
Ví dụ
- .Bông hoa Rosa cài trên tóc là hoa thật.
- .Cây táo và hoa hồng thuộc cùng một họ.
- .Hoa hồng được mệnh danh là nữ hoàng của các loài hoa.