Dịch

rosada

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/roˈsada/

Nghĩa chính

  1. Sương muối; sương giádanh từrime; frost; hoar frost

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rosadaDạng gốc (base form)
  2. rosadasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Casa Rosadadanh từ riêngNơi làm việc chính thức của tổng thống Argentina tại Buenos Aires
espátula rosadaCò thìa màu hồng (Ajaia ajaja)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sương muối

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI