rosada
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/roˈsada/
Nghĩa chính
- Sương muối; sương giádanh từrime; frost; hoar frost
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rosadaDạng gốc (base form)
- rosadasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Casa Rosadadanh từ riêng | danh từ riêng | Nơi làm việc chính thức của tổng thống Argentina tại Buenos Aires |
| espátula rosada | Cò thìa màu hồng (Ajaia ajaja) |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sương muối
Khác
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh