cencellada
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/senseˈʃada/
Nghĩa chính
- Sương muốidanh từhoarfrost
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cencelladaDạng gốc (base form)
- cencelladasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , . .
- , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa