Dịch

cencellada

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/senseˈʃada/

Nghĩa chính

  1. Sương muốidanh từhoarfrost

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cencelladaDạng gốc (base form)
  2. cencelladasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , . .
  • , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI