Dịch

escarcha

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/esˈkaɾt͡ʃa/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Sương giádanh từfrost
  2. Sương muốidanh từhoarfrost, rime
  3. Dạng chia của escarcharđộng từinflection of escarchar:
  4. Ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn của escarcharđộng từthird-person singular present indicative

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. escarchaDạng gốc (base form)
  2. escarchasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc escarcha

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít của escarchar
  1. second-person singular imperative

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sương giá

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Ánh nắng ban mai làm sương giá lấp lánh trên các cành cây.
  • .Có sương giá trên đồng cỏ.
  • .Lớp sương giá vẫn chưa bắt đầu tan.

AI