escarchar
động từ (verb)
/eskaɾˈt͡ʃaɾ/
Nghĩa chính
- Đóng băngđộng từto frost
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể escarcharDanh động từ escarchandoPhân từ escarchado
| Presente | |
|---|---|
| yo | escarcho |
| tú | escarchas |
| él/ella/Ud. | escarcha |
| nosotros | escarchamos |
| vosotros | escarcháis |
| ellos/Uds. | escarchan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| murciélago escarchado | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh