Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
de color rosa
Nghĩa chính
1
Màu hồng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pink
Màu hồng
rosiness
Màu hồng
rose
Màu hồng (huy hiệu)
Xuất hiện ở từ khác
rosa
kết hợp
màu hồng
AI
1
Màu hồng
1
Màu hồng
1
Màu hồng