Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
May rose
danh từ
(noun)
US
/
m
eɪ
ˈɹ
oʊ
z
/
Nghĩa chính
1
Hoa hồng lai Rosa × centifolia
danh từ
The hybrid rose Rosa × centifolia.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
May rose
Dạng gốc
(base form)
May rose
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cabbage rose
Provence rose
AI
1
Hoa hồng lai Rosa × centifolia
1
Hoa hồng lai Rosa × centifolia
1
Hoa hồng lai Rosa × centifolia