Dịch

Rosenthal

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. RosenthalDạng gốc (base form)
  2. RosenthalsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Rosenthal effectdanh từĐồng nghĩa với Pygmalion effect
Rosenthal syndromedanh từDạng bệnh máu khó đông nhẹ do thiếu yếu tố XI
Rosenthal-Kloepfer syndromedanh từTình trạng về da đặc trưng bởi sự phát triển bất thường của xương và da, cùng với tình trạng đục giác mạc
Melkersson-Rosenthal syndromedanh từChứng rối loạn thần kinh hiếm gặp có đặc điểm là liệt mặt tái phát, sưng mặt và môi và nứt lưỡi

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcRosenthal

AI