Rosenthal
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RosenthalDạng gốc (base form)
- RosenthalsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Rosenthal effectdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Pygmalion effect |
| Rosenthal syndromedanh từ | danh từ | Dạng bệnh máu khó đông nhẹ do thiếu yếu tố XI |
| Rosenthal-Kloepfer syndromedanh từ | danh từ | Tình trạng về da đặc trưng bởi sự phát triển bất thường của xương và da, cùng với tình trạng đục giác mạc |
| Melkersson-Rosenthal syndromedanh từ | danh từ | Chứng rối loạn thần kinh hiếm gặp có đặc điểm là liệt mặt tái phát, sưng mặt và môi và nứt lưỡi |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcRosenthal