Nghĩa chính
- Hương thảodanh từkhông đếm được (uncountable)A shrub, Salvia rosmarinus (formerly Rosmarinus officinalis), that originates from Europe and Asia Minor and produces a fragrant herb used in cooking and perfumes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rosemaryDạng gốc (base form)
- rosemariesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dried rosemary | Hương thảo khô | |
| fresh rosemary | Hương thảo tươi | |
| rosemary oil | Tinh dầu hương thảo | |
| sprig of rosemary | Nhánh hương thảo | |
| sea rosemarydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với sea lavender |
| bog rosemarydanh từ | danh từ | Các loại cây bụi thuộc chi Andromeda, đặc biệt là Andromeda polifolia |
| rosemary pinedanh từ | danh từ | Các loại thông trong số ba loại thông phổ biến ở miền đông nam Hoa Kỳ: thông lá rộng, thông lá dài và thông lá ngắn |
| marsh rosemarydanh từ | danh từ | Đỗ quyên tomentosum |
Ví dụ
- ?Bạn dùng hương thảo vào việc gì?
- .Tôi chưa từng nhìn thấy cây hương thảo bao giờ.
- ?Tôi có thể mua ít hương thảo ở đâu?
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc rosemaryNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạirosmary
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha