romero
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/roˈmeɾo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Hành hương Romatính từsaid of a type of pilgrim heading to Rome, or having a certain type of cloak or stick
- Người hành hương đến Romadanh từpilgrim travelling to Rome
- Cây hương thảo, hương thảodanh từrosemary (Salvia rosmarinus, syn. Rosmarinus officinalis)
- Họ Romerodanh từ riênga surname
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aceite de romero | Tinh dầu hương thảo | |
| hoja de romero | Lá hương thảo | |
| rama de romero | Cành hương thảo | |
| romero silvestre | Hương thảo hoang |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Cá tuyết bé
- poor cod (Trisopterus minutus)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Ariel thích ăn thịt thỏ om tỏi và hương thảo.
- .Chiếc xe mui trần Alfa Romeo mới của tôi có màu đỏ sáng.
- , .Hoa hương thảo là thuốc chữa lành cho bầy ong.