Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
romerón
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/romeˈɾon/
Nghĩa chính
1
Hương thảo
danh từ
rosemary
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
romero
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rosemary
Hương thảo
AI
1
Hương thảo
1
Hương thảo
1
Hương thảo