Dịch

Rosalie

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Pháp [lần lượt từ tiếng Latin]danh từ riêngA female given name from French [in turn from Latin].

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng PhápRosalie

Cùng gốc (doublet)Rosalia

Ví dụ

  • " - ," .
  • .

AI