Rob
danh từ riêng (proper noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Tên thân mật của Robertdanh từ riêngA diminutive of the male given name Robert.
- Họ bắt nguồn từ tên Robertdanh từ riêngA surname transferred from the given name, derived from Robert.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)rob-dogNgười nắm bắt; một thương gia lừa đảoRob RoyLoại cocktail được làm từ rượu whisky Scotch, rượu vermouth và rượu đắngflash robHình thức trộm cắp có tổ chức trong đó một nhóm người hàng loạt vào cửa hàng và lấy trộm hàng hóa, trong khi nhân viên bị choáng ngợp bởi số lượng quá lớngrave-robĂn trộm (vật phẩm) từ mộ của một ngườirob blindCướp (ai) một cách không thương tiếcon the robTham gia vào hành vi trộm cắp
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
cùng gốc RobVí dụ
- , – Epik – , . , , .
- ?
- ?