Dịch

ROW

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thời lượng chiếu trong tuầndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of run of week.
  2. Phần còn lại của thế giớidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of rest of world.
  3. Quyền ưu tiên qua đườngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of right of way.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ROWDạng gốc (base form)
  2. ROWsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , . […] 100-foot-wide .

AI