Dịch

Pound

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ Pounddanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Thị trấn Pounddanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in Wise County, Virginia, United States.
  3. Làng Pound và thị trấn Pounddanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village and town in Marinette County, Wisconsin, United States, both named after Thaddeus C. Pound.

Ví dụ

  • 24 .
  • , , , , , . .

AI