Dịch

fish pound

danh từ (noun)
UK/ˈfɪʃ ˈpaʊnd/

Nghĩa chính

  1. Lưới buộc vào cọc để bắt cá; một cái đậpdanh từA net attached to stakes, for catching fish; a weir.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fish poundDạng gốc (base form)
  2. fish poundsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . ,

AI