Nghĩa chính
- Bánh bông landanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A dense yellow cake, the traditional recipe for which consists of equal quantities (nominally one pound) of butter, eggs, flour, and sugar.
- Thuật ngữ thu hút hoặc mong muốndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A term of attraction or desire.
- Cái môngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A butt cheek.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pound cakeDạng gốc (base form)
- pound cakesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , . 1700 1800, —, , , , .Bánh bông lan, loại bánh bơ với kết cấu mềm mịn, có nguồn gốc từ Anh. Vào những năm 1700 và 1800, công thức bánh cơ bản dựa trên bánh bông lan—bơ, đường, bột mì và trứng với tỷ lệ trọng lượng bằng nhau, không thêm chất gây nở hóa học.
- .Cô ấy là một cô bé dễ thương.
- ?Tôi nên làm bánh kem hay bánh bông lan nhỉ?