Dịch

panqué

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/panˈke/

Nghĩa chính

  1. Bánh ngọtdanh từpound cake

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. panquéDạng gốc (base form)
  2. panquésSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI