Dịch

ponqué

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ponˈke/

Nghĩa chính

  1. Bánh ngọtdanh từpound cake

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ponquéDạng gốc (base form)
  2. ponquésSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI