Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ponqué
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ponˈke/
Nghĩa chính
1
Bánh ngọt
danh từ
pound cake
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ponqué
Dạng gốc
(base form)
ponqué
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
panqué
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pound cake
Bánh bông lan
AI
1
Bánh ngọt
1
Bánh ngọt
1
Bánh ngọt