Nghĩa chính
- Trận đòn, đợt oanh tạc, tiếng nện dồn dậpdanh từAn act in which something or someone is pounded.
- Tiệc tặng thực phẩmdanh từAn old-fashioned event to welcome someone (typically a new pastor) to a new community by bring gifts of storable food (a pound of coffee, flour, sugar, etc.) to help stock the pantry. It is somewhat similar to a “shower”.
- Như búa bổ, đập dồn dập, đập thình thịchtính từCharacterized by heavy or loud throbs.
- Đồng bảngđộng từpresent participle and gerund of pound
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- poundingDạng gốc (base form)
- poundingsSố nhiều (plural)
- more poundingSo sánh hơn (comparative)
- most poundingSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| heart-poundingtính từ | tính từ | Khiến tim đập thình thịch; cực kỳ thú vị hoặc gây sốc |
| ass poundingdanh từ | danh từ | Ví dụ về bạo lực tàn bạo |
| pounding blockdanh từ | danh từ | Khối vật liệu cứng dùng để làm phẳng các đường nối bằng cách dùng khối đập hoặc đập đường nối lên một bề mặt cứng |
| pulse-poundingtính từ | tính từ | Làm tăng nhịp tim, đặc biệt là do phấn khích hoặc sợ hãi |
| pussy poundingdanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Quan hệ tình dục qua đường âm đạo, đặc biệt là khi thô bạo hoặc mạnh mẽ |
Họ từ (word family)
cùng gốc poundingNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- “ .”Trong quá khứ tôi từng nếm vài trận đòn đau.
- .Đầu tôi đang đau như búa bổ.
- .Đầu tôi đau như búa bổ.