Plate
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Sông Platedanh từ riêngThe River Plate.
Cụm động từ (phrasal verb)
- PlateawayNgừng đặt chỗ cho khách du lịch trên một hãng hàng không và thay vào đó bắt đầu đặt chỗ cho những người khác
- PlateoutĐược trung hòa và lắng đọng trên một bề mặt rắn
- PlateupDùng để bày hoặc bày thức ăn ra đĩa trước khi phục vụ
Cụm từ khác (phrase)on a plateTrong tầm tay dễ dàng; dễ dàng đạt đượcnumber plateMột trong hai tấm kim loại hình chữ nhật mang mã chữ và số, được cố định ở phía trước và phía sau của ô tô để thể hiện danh tính đã đăng ký với DVLAlicense plateBiển đăng ký xehot plateDùng theo nghĩa đen, xem hot, plateblue plateMón chính được phục vụ trên đĩa chia sẵn, thường thấy ở các nhà hàng rẻ tiềnsmall plateMón ăn trong nhà hàng được chuẩn bị và phục vụ càng sớm càng tốt, thay vì được phục vụ theo một món ăn cụ thể
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
cùng gốc PlateVí dụ
- 235 Uruguay's . sediment-laden , […]
- […]; , , , .