Dịch

plate away

động từ (verb)
UK/ˌpleɪt əˈweɪ/

Nghĩa chính

  1. Ngừng đặt chỗ cho khách du lịch trên một hãng hàng không và thay vào đó bắt đầu đặt chỗ cho những người khácđộng từTo stop booking travelers on an airline and start booking them on others instead.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. plate awayNguyên thể (infinitive)
  2. plates awayNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. plated awayQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. plating awayPhân từ I (present participle)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI