Nghĩa chính
- Một trong hai tấm kim loại hình chữ nhật mang mã chữ và số, được cố định ở phía trước và phía sau của ô tô để thể hiện danh tính đã đăng ký với DVLAdanh từEither of a pair of rectangular metal plates bearing an alphanumeric code, fixed to the front and rear of a motor car to show its identity as registered with the DVLA.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- number plateDạng gốc (base form)
- number platesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- .
- ?
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha