Nghĩa chính
- Biển số xedanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Synonym of number plate.
- Số nhiều của platedanh từplural of plate
- Ngôi thứ ba số ít hiện tại của plateđộng từthird-person singular simple present indicative of plate
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| golden platesdanh từ riêng | danh từ riêng | Những tấm vàng rèn được cho là đã được Joseph Smith phát hiện tại ngọn đồi Cumorah ở Palmyra, New York, và được coi là nguồn của Sách Mặc Môn |
| plates of meatdanh từ | danh từ | Bàn chân |
| more plates, more datescụm từ | cụm từ | Vóc dáng phát triển tốt sẽ hấp dẫn hơn |
| spin platesđộng từ | động từ | Tham gia quay đĩa |
| plate upđộng từ | động từ | Dùng để bày hoặc bày thức ăn ra đĩa trước khi phục vụ |
| plate outđộng từ | động từ | Được trung hòa và lắng đọng trên một bề mặt rắn |
Ví dụ
- ?Bạn có thích bộ đĩa của tôi không?
- .Hãy cất đĩa vào chỗ cũ.
- .Những chiếc đĩa bị bẩn.
Họ từ (word family)
cùng gốc plateNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha