Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plates of meat
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
l
eɪ
t
s
ə
v
ˈ
m
iː
t
/
US
/ˈ
p
l
eɪ
t
s
ə
v
ˈ
m
i
t
/
Nghĩa chính
1
Bàn chân
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
The feet.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
脚
jiǎo
Bàn chân
Tiếng Tây Ban Nha
pie
Bàn chân
queso
Bàn chân
pata
Cẳng chân, bàn chân
AI
1
Bàn chân
1
Bàn chân
1
Bàn chân