Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- Họ người Anh và Scotlanddanh từ riêngđếm được (countable)An English and Scottish surname originating as an occupation for someone who was a servant.
- Thành phố thuộc quận Coconino, Arizonadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Coconino County, Arizona.
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Steuben, Indianadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in York Township, Steuben County, Indiana.
- Khu dân cư thuộc Minneapolis, Minnesotadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A neighbourhood of Nokomis community, Minneapolis, Minnesota.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PageDạng gốc (base form)
- PagesSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
- PageinChuyển (nội dung bộ nhớ) từ bộ lưu trữ phụ
- PageoutChuyển (nội dung bộ nhớ) sang bộ lưu trữ phụ
- PageupCuộn lên trang nội dung trước đó
- PagedownCuộn xuống trang nội dung tiếp theo
Cụm từ khác (phrase)on the same pageCó sự đồng thuận rộng rãi hoặc chia sẻ những hiểu biết hoặc kiến thức chung chung (phổ biến trong môi trường văn phòng)home pageTrang chủ, trang đầu, trang nhà, trang chính, trang nhấtnew pageĐồng nghĩa với blank canvasabout pageMột loại trang web thường thấy trên các trang web, chứa thông tin chung về cá nhân hoặc tổ chức chịu trách nhiệm về trang web được đề cập, thường là mô tả về lịch sử và sứ mệnh hoặc mục đích của trang webman pageTệp trợ giúp trong các hệ điều hành Unix và tương tự Unixback pageTrang mặt sau
12 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 12
Thị trấn thuộc quận Mille Lacs
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thị trấn thuộc quận Mille Lacs, bang Minnesota, Hoa KỳA township in Mille Lacs County, Minnesota.
Ví dụ
- star-making 16- , , punk-rock .
- .
- , .
Họ từ (word family)
cùng gốc PageNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng PhápPagé
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung