Dịch

Page

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 12 nghĩa
  1. Họ người Anh và Scotlanddanh từ riêngđếm được (countable)An English and Scottish surname originating as an occupation for someone who was a servant.
  2. Thành phố thuộc quận Coconino, Arizonadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Coconino County, Arizona.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Steuben, Indianadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in York Township, Steuben County, Indiana.
  4. Khu dân cư thuộc Minneapolis, Minnesotadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A neighbourhood of Nokomis community, Minneapolis, Minnesota.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PageDạng gốc (base form)
  2. PagesSố nhiều (plural)

12 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 12
Thị trấn thuộc quận Mille Lacs
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thị trấn thuộc quận Mille Lacs, bang Minnesota, Hoa KỳA township in Mille Lacs County, Minnesota.

Ví dụ

  • star-making 16- , , punk-rock .
  • .
  • , .

AI