Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
page up
động từ
(verb)
US
/ˌ
p
eɪ
dʒ
ˈ
ʌ
p
/
Nghĩa chính
1
Cuộn lên trang nội dung trước đó
động từ
To scroll up to the previous page of content.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
page up
Nguyên thể
(infinitive)
page
s up
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
page
d up
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
pag
ing up
Phân từ I
(present participle)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
scroll down
scroll up
Ví dụ
When
I
paged
up
or
down
,
the
text
would
sometimes
get
mangled
and
duplicated
.
AI
1
Cuộn lên trang nội dung trước đó
1
Cuộn lên trang nội dung trước đó
1
Cuộn lên trang nội dung trước đó