Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
new page
danh từ
(noun)
US
/ˈ
n
j
u
ˈ
p
eɪ
dʒ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với blank canvas
danh từ
Synonym of blank canvas.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
new page
Dạng gốc
(base form)
new page
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
blank canvas
Ví dụ
The
movement
added
a
new
page
to
the
history
of
Japan
.
Experts
read
this
as
signalling
Washington
wants
to
open
a
new
page
in
transatlantic
relations
.
AI
1
Đồng nghĩa với blank canvas
1
Đồng nghĩa với blank canvas
1
Đồng nghĩa với blank canvas