plana
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈplana/
Nghĩa chính
- Khuôn mặt; mặt (của một tờ giấy)danh từface; side (of a sheet of paper)
- Trang (của một tờ báo)danh từpage (of a newspaper)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- planaDạng gốc (base form)
- planasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a toda planatrạng từ | trạng từ | Trên một trang trải rộng hai trang |
| primera planadanh từ | danh từ | Trang đầu tiên, đặc biệt là của tờ báo hoặc tạp chí |
| geometría plana | Hình học phẳng | |
| enmendar la planađộng từ | động từ | Sửa chữa; sửa; tỏa sáng |
| gato de cabeza planadanh từ | danh từ | Mèo đầu phẳng |
| Castellón de la Plana | Castellón de la Plana (một thành phố ở Tây Ban Nha) | |
| pantalla plana | Màn hình phẳng |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Trang (của một tờ báo)
Họ từ (word family)
cùng gốc planaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh